Euro (EUR) sang Kyrgyzstani Som (KGS)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang KGS và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 99.4413 KGS

1 EUR = 99.4413 KGS

1 KGS = 0.0101 EUR

Euro sang Kyrgyzstani Som

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Kyrgyzstani Som (KGS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - VND 29522.9702 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1371 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.3148 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6241 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1537.1844 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.1431 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4513 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1761 Dirham UAE
EUR - AFN 73.9140 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1734.0801 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6299 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9331 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.8112 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4287 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8698 Real Braxin
EUR - BYN 3.4239 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6111 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9472 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1102.6268 Peso Chile
EUR - COP 3792.9270 Peso Colombia
EUR - CRC 519.4223 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.3046 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4237 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4754 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.6473 Peso Dominica
EUR - DZD 152.0730 Dinar Algeria
EUR - EGP 59.1199 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8552 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9531 Lari Georgia
EUR - GHS 13.3161 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6877 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9221 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 366.0337 Forint Hungary
EUR - IDR 20334.7737 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4869 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.2017 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1490.3457 Dinar Iraq
EUR - IRR 1926077.4392 Rial Iran
EUR - ISK 137.0366 Króna Iceland

Euro - Kyrgyzstani Som Bảng chuyển đổi

Euro Kyrgyzstani Som
1 EUR 99.441 KGS
2 EUR 198.883 KGS
5 EUR 497.207 KGS
10 EUR 994.413 KGS
20 EUR 1988.826 KGS
50 EUR 4972.066 KGS
100 EUR 9944.132 KGS
200 EUR 19888.265 KGS
250 EUR 24860.331 KGS
500 EUR 49720.662 KGS
1000 EUR 99441.324 KGS
5000 EUR 497206.618 KGS
10000 EUR 994413.236 KGS

Kyrgyzstani Som - Euro Bảng chuyển đổi

Kyrgyzstani Som Euro
1 KGS 0.0101 EUR
2 KGS 0.0201 EUR
5 KGS 0.0503 EUR
10 KGS 0.1006 EUR
50 KGS 0.5028 EUR
100 KGS 1.0056 EUR
500 KGS 5.0281 EUR
1000 KGS 10.0562 EUR
5000 KGS 50.2809 EUR
10000 KGS 100.5618 EUR