1 USD = 87.4487 KGS
1 USD = 87.4487 KGS
1 KGS = 0.0114 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang KGS và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 87.4487 KGS
1 KGS = 0.0114 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Kyrgyzstani Som (KGS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8801 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9200 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.0800 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5520 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2767 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9200 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4358 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1762 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4176 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8337 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 971.3800 | Peso Chile |
| USD - COP | 3329.7900 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4952 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5800 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7580 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9200 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7526 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8465 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5300 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17853.2000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0722 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0720 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.5700 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Kyrgyzstani Som |
|---|---|
| 1 USD | 87.449 KGS |
| 2 USD | 174.897 KGS |
| 5 USD | 437.244 KGS |
| 10 USD | 874.487 KGS |
| 20 USD | 1748.974 KGS |
| 50 USD | 4372.435 KGS |
| 100 USD | 8744.870 KGS |
| 200 USD | 17489.740 KGS |
| 250 USD | 21862.175 KGS |
| 500 USD | 43724.350 KGS |
| 1000 USD | 87448.700 KGS |
| 5000 USD | 437243.500 KGS |
| 10000 USD | 874487.000 KGS |
| Kyrgyzstani Som | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 KGS | 0.0114 USD |
| 2 KGS | 0.0229 USD |
| 5 KGS | 0.0572 USD |
| 10 KGS | 0.1144 USD |
| 50 KGS | 0.5718 USD |
| 100 KGS | 1.1435 USD |
| 500 KGS | 5.7176 USD |
| 1000 KGS | 11.4353 USD |
| 5000 KGS | 57.1764 USD |
| 10000 KGS | 114.3528 USD |