1 KGS = 0.0767 CNY
1 KGS = 0.0767 CNY
1 CNY = 13.0431 KGS
Tỷ giá trực tiếp KGS sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KGS = 0.0767 CNY
1 CNY = 13.0431 KGS
Dùng trang này để đổi Kyrgyzstani Som (KGS) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KGS - CNY | 0.0767 | Nhân dân tệ |
| KGS - USD | 0.0114 | Đô la Mỹ |
| KGS - EUR | 0.0101 | Euro |
| Kyrgyzstani Som | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 KGS | 0.077 CNY |
| 2 KGS | 0.153 CNY |
| 5 KGS | 0.383 CNY |
| 10 KGS | 0.767 CNY |
| 20 KGS | 1.533 CNY |
| 50 KGS | 3.833 CNY |
| 100 KGS | 7.667 CNY |
| 200 KGS | 15.334 CNY |
| 250 KGS | 19.167 CNY |
| 500 KGS | 38.334 CNY |
| 1000 KGS | 76.669 CNY |
| 5000 KGS | 383.345 CNY |
| 10000 KGS | 766.689 CNY |
| Nhân dân tệ | Kyrgyzstani Som |
|---|---|
| 1 CNY | 13.0431 KGS |
| 2 CNY | 26.0862 KGS |
| 5 CNY | 65.2154 KGS |
| 10 CNY | 130.4309 KGS |
| 50 CNY | 652.1545 KGS |
| 100 CNY | 1304.3090 KGS |
| 500 CNY | 6521.5449 KGS |
| 1000 CNY | 13043.0898 KGS |
| 5000 CNY | 65215.4491 KGS |
| 10000 CNY | 130430.8982 KGS |