Nhân dân tệ (CNY) sang Kyrgyzstani Som (KGS)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang KGS và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 13.0431 KGS

1 CNY = 13.0431 KGS

1 KGS = 0.0767 CNY

Nhân dân tệ sang Kyrgyzstani Som

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Kyrgyzstani Som (KGS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - VND 3872.3414 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1492 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1313 Euro
CNY - JPY 23.3944 Yên Nhật
CNY - KRW 201.8346 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1905 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2143 Đô la Australia
CNY - BDT 18.3382 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7725 Real Braxin
CNY - CAD 0.2116 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1123 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1703 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2663.0970 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.3287 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 65.6385 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.6810 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6086 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.3575 Peso Philipin
CNY - RUB 12.4187 Rúp Nga
CNY - TRY 7.3110 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.7508 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1765.2686 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Kyrgyzstani Som Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Kyrgyzstani Som
1 CNY 13.043 KGS
2 CNY 26.086 KGS
5 CNY 65.215 KGS
10 CNY 130.431 KGS
20 CNY 260.862 KGS
50 CNY 652.154 KGS
100 CNY 1304.309 KGS
200 CNY 2608.618 KGS
250 CNY 3260.772 KGS
500 CNY 6521.545 KGS
1000 CNY 13043.090 KGS
5000 CNY 65215.449 KGS
10000 CNY 130430.898 KGS

Kyrgyzstani Som - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Kyrgyzstani Som Nhân dân tệ
1 KGS 0.0767 CNY
2 KGS 0.1533 CNY
5 KGS 0.3833 CNY
10 KGS 0.7667 CNY
50 KGS 3.8334 CNY
100 KGS 7.6669 CNY
500 KGS 38.3345 CNY
1000 KGS 76.6689 CNY
5000 KGS 383.3447 CNY
10000 KGS 766.6895 CNY