1 KHR = 0.0083 THB
1 KHR = 0.0083 THB
1 THB = 120.9705 KHR
Tỷ giá trực tiếp KHR sang THB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KHR = 0.0083 THB
1 THB = 120.9705 KHR
Dùng trang này để đổi Riel Campuchia (KHR) sang Bạt Thái Lan (THB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KHR - THB | 0.0083 | Bạt Thái Lan |
| KHR - USD | 0.0002 | Đô la Mỹ |
| KHR - EUR | 0.0002 | Euro |
| Riel Campuchia | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 KHR | 0.008 THB |
| 2 KHR | 0.017 THB |
| 5 KHR | 0.041 THB |
| 10 KHR | 0.083 THB |
| 20 KHR | 0.165 THB |
| 50 KHR | 0.413 THB |
| 100 KHR | 0.827 THB |
| 200 KHR | 1.653 THB |
| 250 KHR | 2.067 THB |
| 500 KHR | 4.133 THB |
| 1000 KHR | 8.266 THB |
| 5000 KHR | 41.332 THB |
| 10000 KHR | 82.665 THB |
| Bạt Thái Lan | Riel Campuchia |
|---|---|
| 1 THB | 120.9705 KHR |
| 2 THB | 241.9410 KHR |
| 5 THB | 604.8526 KHR |
| 10 THB | 1209.7051 KHR |
| 50 THB | 6048.5256 KHR |
| 100 THB | 12097.0512 KHR |
| 500 THB | 60485.2560 KHR |
| 1000 THB | 120970.5119 KHR |
| 5000 THB | 604852.5597 KHR |
| 10000 THB | 1209705.1194 KHR |