Đô la Mỹ (USD) sang Riel Campuchia (KHR)

Tỷ giá trực tiếp USD sang KHR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 4057.2300 KHR

1 USD = 4057.2300 KHR

1 KHR = 0.0002 USD

Đô la Mỹ sang Riel Campuchia

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Riel Campuchia (KHR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - KHR 4057.2300 Riel Campuchia
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8807 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.9400 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.6700 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5580 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2770 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8500 Peso Argentina
USD - AUD 1.4383 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1717 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4194 Đô la Canada
USD - CHF 0.8349 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.7500 Peso Chile
USD - COP 3318.9500 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5065 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5831 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7910 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7532 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8464 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5800 Forint Hungary
USD - IDR 17855.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0741 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0790 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Riel Campuchia Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Riel Campuchia
1 USD 4057.230 KHR
2 USD 8114.460 KHR
5 USD 20286.150 KHR
10 USD 40572.300 KHR
20 USD 81144.600 KHR
50 USD 202861.500 KHR
100 USD 405723.000 KHR
200 USD 811446.000 KHR
250 USD 1014307.500 KHR
500 USD 2028615.000 KHR
1000 USD 4057230.000 KHR
5000 USD 20286150.000 KHR
10000 USD 40572300.000 KHR

Riel Campuchia - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Riel Campuchia Đô la Mỹ
1 KHR 0.0002 USD
2 KHR 0.0005 USD
5 KHR 0.0012 USD
10 KHR 0.0025 USD
50 KHR 0.0123 USD
100 KHR 0.0246 USD
500 KHR 0.1232 USD
1000 KHR 0.2465 USD
5000 KHR 1.2324 USD
10000 KHR 2.4647 USD