1 KHR = 0.0002 USD
1 KHR = 0.0002 USD
1 USD = 4057.2300 KHR
Tỷ giá trực tiếp KHR sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KHR = 0.0002 USD
1 USD = 4057.2300 KHR
Dùng trang này để đổi Riel Campuchia (KHR) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KHR - USD | 0.0002 | Đô la Mỹ |
| KHR - EUR | 0.0002 | Euro |
| KHR - THB | 0.0083 | Bạt Thái Lan |
| Riel Campuchia | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 KHR | 0.000 USD |
| 2 KHR | 0.000 USD |
| 5 KHR | 0.001 USD |
| 10 KHR | 0.002 USD |
| 20 KHR | 0.005 USD |
| 50 KHR | 0.012 USD |
| 100 KHR | 0.025 USD |
| 200 KHR | 0.049 USD |
| 250 KHR | 0.062 USD |
| 500 KHR | 0.123 USD |
| 1000 KHR | 0.246 USD |
| 5000 KHR | 1.232 USD |
| 10000 KHR | 2.465 USD |
| Đô la Mỹ | Riel Campuchia |
|---|---|
| 1 USD | 4057.2300 KHR |
| 2 USD | 8114.4600 KHR |
| 5 USD | 20286.1500 KHR |
| 10 USD | 40572.3000 KHR |
| 50 USD | 202861.5000 KHR |
| 100 USD | 405723.0000 KHR |
| 500 USD | 2028615.0000 KHR |
| 1000 USD | 4057230.0000 KHR |
| 5000 USD | 20286150.0000 KHR |
| 10000 USD | 40572300.0000 KHR |