1 KHR = 0.0002 EUR
1 KHR = 0.0002 EUR
1 EUR = 4607.3473 KHR
Tỷ giá trực tiếp KHR sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KHR = 0.0002 EUR
1 EUR = 4607.3473 KHR
Dùng trang này để đổi Riel Campuchia (KHR) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KHR - EUR | 0.0002 | Euro |
| KHR - USD | 0.0002 | Đô la Mỹ |
| KHR - THB | 0.0083 | Bạt Thái Lan |
| Riel Campuchia | Euro |
|---|---|
| 1 KHR | 0.000 EUR |
| 2 KHR | 0.000 EUR |
| 5 KHR | 0.001 EUR |
| 10 KHR | 0.002 EUR |
| 20 KHR | 0.004 EUR |
| 50 KHR | 0.011 EUR |
| 100 KHR | 0.022 EUR |
| 200 KHR | 0.043 EUR |
| 250 KHR | 0.054 EUR |
| 500 KHR | 0.109 EUR |
| 1000 KHR | 0.217 EUR |
| 5000 KHR | 1.085 EUR |
| 10000 KHR | 2.170 EUR |
| Euro | Riel Campuchia |
|---|---|
| 1 EUR | 4607.3473 KHR |
| 2 EUR | 9214.6945 KHR |
| 5 EUR | 23036.7363 KHR |
| 10 EUR | 46073.4726 KHR |
| 50 EUR | 230367.3632 KHR |
| 100 EUR | 460734.7263 KHR |
| 500 EUR | 2303673.6316 KHR |
| 1000 EUR | 4607347.2632 KHR |
| 5000 EUR | 23036736.3161 KHR |
| 10000 EUR | 46073472.6323 KHR |