Euro (EUR) sang Riel Campuchia (KHR)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang KHR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 4607.3473 KHR

1 EUR = 4607.3473 KHR

1 KHR = 0.0002 EUR

Euro sang Riel Campuchia

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Riel Campuchia (KHR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - KHR 4607.3473 Riel Campuchia
EUR - VND 29482.7390 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1356 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.0604 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6137 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1536.4184 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.0877 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4499 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1705 Dirham UAE
EUR - AFN 73.8133 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1731.9101 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6320 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9305 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.6207 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4281 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8778 Real Braxin
EUR - BYN 3.4193 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6109 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9476 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1104.3380 Peso Chile
EUR - COP 3769.5094 Peso Colombia
EUR - CRC 518.7145 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.2674 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4229 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4762 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.5551 Peso Dominica
EUR - DZD 151.9282 Dinar Algeria
EUR - EGP 58.9825 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8549 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9491 Lari Georgia
EUR - GHS 13.2980 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6759 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9105 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 366.1594 Forint Hungary
EUR - IDR 20275.9482 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4841 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.0836 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1488.3148 Dinar Iraq
EUR - IRR 1923452.7595 Rial Iran

Euro - Riel Campuchia Bảng chuyển đổi

Euro Riel Campuchia
1 EUR 4607.347 KHR
2 EUR 9214.695 KHR
5 EUR 23036.736 KHR
10 EUR 46073.473 KHR
20 EUR 92146.945 KHR
50 EUR 230367.363 KHR
100 EUR 460734.726 KHR
200 EUR 921469.453 KHR
250 EUR 1151836.816 KHR
500 EUR 2303673.632 KHR
1000 EUR 4607347.263 KHR
5000 EUR 23036736.316 KHR
10000 EUR 46073472.632 KHR

Riel Campuchia - Euro Bảng chuyển đổi

Riel Campuchia Euro
1 KHR 0.0002 EUR
2 KHR 0.0004 EUR
5 KHR 0.0011 EUR
10 KHR 0.0022 EUR
50 KHR 0.0109 EUR
100 KHR 0.0217 EUR
500 KHR 0.1085 EUR
1000 KHR 0.2170 EUR
5000 KHR 1.0852 EUR
10000 KHR 2.1704 EUR