1 THB = 120.9272 KHR
1 THB = 120.9272 KHR
1 KHR = 0.0083 THB
Tỷ giá trực tiếp THB sang KHR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 THB = 120.9272 KHR
1 KHR = 0.0083 THB
Dùng trang này để đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Riel Campuchia (KHR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| THB - VND | 773.8219 | Đồng Việt Nam |
| THB - USD | 0.0298 | Đô la Mỹ |
| THB - EUR | 0.0262 | Euro |
| THB - JPY | 4.6791 | Yên Nhật |
| THB - CNY | 0.1998 | Nhân dân tệ |
| THB - KRW | 40.3699 | Won Hàn Quốc |
| THB - AUD | 0.0429 | Đô la Australia |
| THB - IDR | 533.8142 | Rupiah Indonesia |
| THB - INR | 2.8638 | Rupee Ấn Độ |
| THB - MYR | 0.1216 | Ringgit Malaysia |
| THB - PHP | 1.8702 | Peso Philipin |
| Bạt Thái Lan | Riel Campuchia |
|---|---|
| 1 THB | 120.927 KHR |
| 2 THB | 241.854 KHR |
| 5 THB | 604.636 KHR |
| 10 THB | 1209.272 KHR |
| 20 THB | 2418.545 KHR |
| 50 THB | 6046.362 KHR |
| 100 THB | 12092.725 KHR |
| 200 THB | 24185.449 KHR |
| 250 THB | 30231.811 KHR |
| 500 THB | 60463.623 KHR |
| 1000 THB | 120927.245 KHR |
| 5000 THB | 604636.225 KHR |
| 10000 THB | 1209272.451 KHR |
| Riel Campuchia | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 KHR | 0.0083 THB |
| 2 KHR | 0.0165 THB |
| 5 KHR | 0.0413 THB |
| 10 KHR | 0.0827 THB |
| 50 KHR | 0.4135 THB |
| 100 KHR | 0.8269 THB |
| 500 KHR | 4.1347 THB |
| 1000 KHR | 8.2694 THB |
| 5000 KHR | 41.3472 THB |
| 10000 KHR | 82.6944 THB |