1 MMK = 12.3631 VND
1 MMK = 12.3631 VND
1 VND = 0.0809 MMK
Tỷ giá trực tiếp MMK sang VND và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MMK = 12.3631 VND
1 VND = 0.0809 MMK
Dùng trang này để đổi Kyat Myanma (MMK) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MMK - VND | 12.3631 | Đồng Việt Nam |
| MMK - USD | 0.0005 | Đô la Mỹ |
| MMK - EUR | 0.0004 | Euro |
| MMK - JPY | 0.0747 | Yên Nhật |
| MMK - CNY | 0.0032 | Nhân dân tệ |
| MMK - KRW | 0.6448 | Won Hàn Quốc |
| MMK - THB | 0.0160 | Bạt Thái Lan |
| Kyat Myanma | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 MMK | 12.363 VND |
| 2 MMK | 24.726 VND |
| 5 MMK | 61.815 VND |
| 10 MMK | 123.631 VND |
| 20 MMK | 247.262 VND |
| 50 MMK | 618.155 VND |
| 100 MMK | 1236.310 VND |
| 200 MMK | 2472.619 VND |
| 250 MMK | 3090.774 VND |
| 500 MMK | 6181.548 VND |
| 1000 MMK | 12363.095 VND |
| 5000 MMK | 61815.476 VND |
| 10000 MMK | 123630.952 VND |
| Đồng Việt Nam | Kyat Myanma |
|---|---|
| 1 VND | 0.0809 MMK |
| 2 VND | 0.1618 MMK |
| 5 VND | 0.4044 MMK |
| 10 VND | 0.8089 MMK |
| 50 VND | 4.0443 MMK |
| 100 VND | 8.0886 MMK |
| 500 VND | 40.4429 MMK |
| 1000 VND | 80.8859 MMK |
| 5000 VND | 404.4295 MMK |
| 10000 VND | 808.8589 MMK |