1 USD = 2100.0000 MMK
1 USD = 2100.0000 MMK
1 MMK = 0.0005 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang MMK và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 2100.0000 MMK
1 MMK = 0.0005 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Kyat Myanma (MMK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - MMK | 2100.0000 | Kyat Myanma |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9300 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1354.0200 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5490 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2769 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8900 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4380 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1702 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4193 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8347 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.9100 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.5400 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5043 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5827 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7910 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7530 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8464 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5100 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17910.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0736 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0800 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Kyat Myanma |
|---|---|
| 1 USD | 2100.000 MMK |
| 2 USD | 4200.000 MMK |
| 5 USD | 10500.000 MMK |
| 10 USD | 21000.000 MMK |
| 20 USD | 42000.000 MMK |
| 50 USD | 105000.000 MMK |
| 100 USD | 210000.000 MMK |
| 200 USD | 420000.000 MMK |
| 250 USD | 525000.000 MMK |
| 500 USD | 1050000.000 MMK |
| 1000 USD | 2100000.000 MMK |
| 5000 USD | 10500000.000 MMK |
| 10000 USD | 21000000.000 MMK |
| Kyat Myanma | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MMK | 0.0005 USD |
| 2 MMK | 0.0010 USD |
| 5 MMK | 0.0024 USD |
| 10 MMK | 0.0048 USD |
| 50 MMK | 0.0238 USD |
| 100 MMK | 0.0476 USD |
| 500 MMK | 0.2381 USD |
| 1000 MMK | 0.4762 USD |
| 5000 MMK | 2.3810 USD |
| 10000 MMK | 4.7619 USD |