1 MMK = 0.0005 USD
1 MMK = 0.0005 USD
1 USD = 2100.0000 MMK
Tỷ giá trực tiếp MMK sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MMK = 0.0005 USD
1 USD = 2100.0000 MMK
Dùng trang này để đổi Kyat Myanma (MMK) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MMK - USD | 0.0005 | Đô la Mỹ |
| MMK - VND | 12.3631 | Đồng Việt Nam |
| MMK - EUR | 0.0004 | Euro |
| MMK - JPY | 0.0747 | Yên Nhật |
| MMK - CNY | 0.0032 | Nhân dân tệ |
| MMK - KRW | 0.6448 | Won Hàn Quốc |
| MMK - THB | 0.0160 | Bạt Thái Lan |
| Kyat Myanma | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MMK | 0.000 USD |
| 2 MMK | 0.001 USD |
| 5 MMK | 0.002 USD |
| 10 MMK | 0.005 USD |
| 20 MMK | 0.010 USD |
| 50 MMK | 0.024 USD |
| 100 MMK | 0.048 USD |
| 200 MMK | 0.095 USD |
| 250 MMK | 0.119 USD |
| 500 MMK | 0.238 USD |
| 1000 MMK | 0.476 USD |
| 5000 MMK | 2.381 USD |
| 10000 MMK | 4.762 USD |
| Đô la Mỹ | Kyat Myanma |
|---|---|
| 1 USD | 2100.0000 MMK |
| 2 USD | 4200.0000 MMK |
| 5 USD | 10500.0000 MMK |
| 10 USD | 21000.0000 MMK |
| 50 USD | 105000.0000 MMK |
| 100 USD | 210000.0000 MMK |
| 500 USD | 1050000.0000 MMK |
| 1000 USD | 2100000.0000 MMK |
| 5000 USD | 10500000.0000 MMK |
| 10000 USD | 21000000.0000 MMK |