1 MMK = 0.0748 JPY
1 MMK = 0.0748 JPY
1 JPY = 13.3605 MMK
Tỷ giá trực tiếp MMK sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MMK = 0.0748 JPY
1 JPY = 13.3605 MMK
Dùng trang này để đổi Kyat Myanma (MMK) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MMK - JPY | 0.0748 | Yên Nhật |
| MMK - VND | 12.3631 | Đồng Việt Nam |
| MMK - USD | 0.0005 | Đô la Mỹ |
| MMK - EUR | 0.0004 | Euro |
| MMK - CNY | 0.0032 | Nhân dân tệ |
| MMK - KRW | 0.6453 | Won Hàn Quốc |
| MMK - THB | 0.0160 | Bạt Thái Lan |
| Kyat Myanma | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 MMK | 0.075 JPY |
| 2 MMK | 0.150 JPY |
| 5 MMK | 0.374 JPY |
| 10 MMK | 0.748 JPY |
| 20 MMK | 1.497 JPY |
| 50 MMK | 3.742 JPY |
| 100 MMK | 7.485 JPY |
| 200 MMK | 14.970 JPY |
| 250 MMK | 18.712 JPY |
| 500 MMK | 37.424 JPY |
| 1000 MMK | 74.848 JPY |
| 5000 MMK | 374.238 JPY |
| 10000 MMK | 748.476 JPY |
| Yên Nhật | Kyat Myanma |
|---|---|
| 1 JPY | 13.3605 MMK |
| 2 JPY | 26.7210 MMK |
| 5 JPY | 66.8024 MMK |
| 10 JPY | 133.6048 MMK |
| 50 JPY | 668.0239 MMK |
| 100 JPY | 1336.0478 MMK |
| 500 JPY | 6680.2392 MMK |
| 1000 JPY | 13360.4784 MMK |
| 5000 JPY | 66802.3922 MMK |
| 10000 JPY | 133604.7843 MMK |