Yên Nhật (JPY) sang Kyat Myanma (MMK)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang MMK và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 13.3605 MMK

1 JPY = 13.3605 MMK

1 MMK = 0.0748 JPY

Yên Nhật sang Kyat Myanma

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Kyat Myanma (MMK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - VND 165.1769 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0427 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6206 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2138 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7822 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0329 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1916 Peso Chile
JPY - IDR 113.9903 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3992 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3119 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2027 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Kyat Myanma Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Kyat Myanma
1 JPY 13.360 MMK
2 JPY 26.721 MMK
5 JPY 66.802 MMK
10 JPY 133.605 MMK
20 JPY 267.210 MMK
50 JPY 668.024 MMK
100 JPY 1336.048 MMK
200 JPY 2672.096 MMK
250 JPY 3340.120 MMK
500 JPY 6680.239 MMK
1000 JPY 13360.478 MMK
5000 JPY 66802.392 MMK
10000 JPY 133604.784 MMK

Kyat Myanma - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Kyat Myanma Yên Nhật
1 MMK 0.0748 JPY
2 MMK 0.1497 JPY
5 MMK 0.3742 JPY
10 MMK 0.7485 JPY
50 MMK 3.7424 JPY
100 MMK 7.4848 JPY
500 MMK 37.4238 JPY
1000 MMK 74.8476 JPY
5000 MMK 374.2381 JPY
10000 MMK 748.4762 JPY