1 MMK = 0.0004 EUR
1 MMK = 0.0004 EUR
1 EUR = 2388.2634 MMK
Tỷ giá trực tiếp MMK sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MMK = 0.0004 EUR
1 EUR = 2388.2634 MMK
Dùng trang này để đổi Kyat Myanma (MMK) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MMK - EUR | 0.0004 | Euro |
| MMK - VND | 12.3631 | Đồng Việt Nam |
| MMK - USD | 0.0005 | Đô la Mỹ |
| MMK - JPY | 0.0747 | Yên Nhật |
| MMK - CNY | 0.0032 | Nhân dân tệ |
| MMK - KRW | 0.6436 | Won Hàn Quốc |
| MMK - THB | 0.0160 | Bạt Thái Lan |
| Kyat Myanma | Euro |
|---|---|
| 1 MMK | 0.000 EUR |
| 2 MMK | 0.001 EUR |
| 5 MMK | 0.002 EUR |
| 10 MMK | 0.004 EUR |
| 20 MMK | 0.008 EUR |
| 50 MMK | 0.021 EUR |
| 100 MMK | 0.042 EUR |
| 200 MMK | 0.084 EUR |
| 250 MMK | 0.105 EUR |
| 500 MMK | 0.209 EUR |
| 1000 MMK | 0.419 EUR |
| 5000 MMK | 2.094 EUR |
| 10000 MMK | 4.187 EUR |
| Euro | Kyat Myanma |
|---|---|
| 1 EUR | 2388.2634 MMK |
| 2 EUR | 4776.5268 MMK |
| 5 EUR | 11941.3170 MMK |
| 10 EUR | 23882.6339 MMK |
| 50 EUR | 119413.1696 MMK |
| 100 EUR | 238826.3391 MMK |
| 500 EUR | 1194131.6957 MMK |
| 1000 EUR | 2388263.3913 MMK |
| 5000 EUR | 11941316.9567 MMK |
| 10000 EUR | 23882633.9133 MMK |