1 MMK = 0.0032 CNY
1 MMK = 0.0032 CNY
1 CNY = 313.2178 MMK
Tỷ giá trực tiếp MMK sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MMK = 0.0032 CNY
1 CNY = 313.2178 MMK
Dùng trang này để đổi Kyat Myanma (MMK) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MMK - CNY | 0.0032 | Nhân dân tệ |
| MMK - VND | 12.3631 | Đồng Việt Nam |
| MMK - USD | 0.0005 | Đô la Mỹ |
| MMK - EUR | 0.0004 | Euro |
| MMK - JPY | 0.0748 | Yên Nhật |
| MMK - KRW | 0.6453 | Won Hàn Quốc |
| MMK - THB | 0.0160 | Bạt Thái Lan |
| Kyat Myanma | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 MMK | 0.003 CNY |
| 2 MMK | 0.006 CNY |
| 5 MMK | 0.016 CNY |
| 10 MMK | 0.032 CNY |
| 20 MMK | 0.064 CNY |
| 50 MMK | 0.160 CNY |
| 100 MMK | 0.319 CNY |
| 200 MMK | 0.639 CNY |
| 250 MMK | 0.798 CNY |
| 500 MMK | 1.596 CNY |
| 1000 MMK | 3.193 CNY |
| 5000 MMK | 15.963 CNY |
| 10000 MMK | 31.927 CNY |
| Nhân dân tệ | Kyat Myanma |
|---|---|
| 1 CNY | 313.2178 MMK |
| 2 CNY | 626.4356 MMK |
| 5 CNY | 1566.0890 MMK |
| 10 CNY | 3132.1779 MMK |
| 50 CNY | 15660.8895 MMK |
| 100 CNY | 31321.7791 MMK |
| 500 CNY | 156608.8954 MMK |
| 1000 CNY | 313217.7908 MMK |
| 5000 CNY | 1566088.9539 MMK |
| 10000 CNY | 3132177.9077 MMK |