1 NOK = 0.0918 EUR
1 NOK = 0.0918 EUR
1 EUR = 10.8945 NOK
Tỷ giá trực tiếp NOK sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 NOK = 0.0918 EUR
1 EUR = 10.8945 NOK
Dùng trang này để đổi Krone Na Uy (NOK) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| NOK - EUR | 0.0918 | Euro |
| NOK - USD | 0.1042 | Đô la Mỹ |
| NOK - JPY | 16.3493 | Yên Nhật |
| Krone Na Uy | Euro |
|---|---|
| 1 NOK | 0.092 EUR |
| 2 NOK | 0.184 EUR |
| 5 NOK | 0.459 EUR |
| 10 NOK | 0.918 EUR |
| 20 NOK | 1.836 EUR |
| 50 NOK | 4.589 EUR |
| 100 NOK | 9.179 EUR |
| 200 NOK | 18.358 EUR |
| 250 NOK | 22.947 EUR |
| 500 NOK | 45.895 EUR |
| 1000 NOK | 91.789 EUR |
| 5000 NOK | 458.947 EUR |
| 10000 NOK | 917.894 EUR |
| Euro | Krone Na Uy |
|---|---|
| 1 EUR | 10.8945 NOK |
| 2 EUR | 21.7890 NOK |
| 5 EUR | 54.4725 NOK |
| 10 EUR | 108.9450 NOK |
| 50 EUR | 544.7252 NOK |
| 100 EUR | 1089.4504 NOK |
| 500 EUR | 5447.2519 NOK |
| 1000 EUR | 10894.5037 NOK |
| 5000 EUR | 54472.5187 NOK |
| 10000 EUR | 108945.0375 NOK |