Euro (EUR) sang Krone Na Uy (NOK)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang NOK và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 10.8918 NOK

1 EUR = 10.8918 NOK

1 NOK = 0.0918 EUR

Euro sang Krone Na Uy

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Krone Na Uy (NOK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - NOK 10.8918 Krone Na Uy
EUR - VND 29489.4366 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1358 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.1349 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6154 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1535.8473 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.0850 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4499 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1714 Dirham UAE
EUR - AFN 73.8301 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1731.6220 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6323 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9309 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.6524 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4282 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8768 Real Braxin
EUR - BYN 3.4200 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6112 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9475 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1103.1577 Peso Chile
EUR - COP 3767.6511 Peso Colombia
EUR - CRC 518.8323 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.2736 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4133 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4732 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.5704 Peso Dominica
EUR - DZD 151.9627 Dinar Algeria
EUR - EGP 58.9959 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8548 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9498 Lari Georgia
EUR - GHS 13.3010 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6779 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9125 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 365.9246 Forint Hungary
EUR - IDR 20280.5543 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4856 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.0959 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1488.6529 Dinar Iraq
EUR - IRR 1923889.7092 Rial Iran

Euro - Krone Na Uy Bảng chuyển đổi

Euro Krone Na Uy
1 EUR 10.892 NOK
2 EUR 21.784 NOK
5 EUR 54.459 NOK
10 EUR 108.918 NOK
20 EUR 217.835 NOK
50 EUR 544.588 NOK
100 EUR 1089.175 NOK
200 EUR 2178.351 NOK
250 EUR 2722.938 NOK
500 EUR 5445.877 NOK
1000 EUR 10891.754 NOK
5000 EUR 54458.769 NOK
10000 EUR 108917.537 NOK

Krone Na Uy - Euro Bảng chuyển đổi

Krone Na Uy Euro
1 NOK 0.0918 EUR
2 NOK 0.1836 EUR
5 NOK 0.4591 EUR
10 NOK 0.9181 EUR
50 NOK 4.5906 EUR
100 NOK 9.1813 EUR
500 NOK 45.9063 EUR
1000 NOK 91.8126 EUR
5000 NOK 459.0629 EUR
10000 NOK 918.1258 EUR