1 USD = 9.5875 NOK
1 USD = 9.5875 NOK
1 NOK = 0.1043 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang NOK và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 9.5875 NOK
1 NOK = 0.1043 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Krone Na Uy (NOK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - NOK | 9.5875 | Krone Na Uy |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9300 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1354.0200 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5490 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2769 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.8900 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4380 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1702 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4193 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8347 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.9100 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.5400 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5043 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5827 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7910 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7530 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8464 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5100 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17910.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0736 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0800 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Krone Na Uy |
|---|---|
| 1 USD | 9.588 NOK |
| 2 USD | 19.175 NOK |
| 5 USD | 47.938 NOK |
| 10 USD | 95.875 NOK |
| 20 USD | 191.750 NOK |
| 50 USD | 479.375 NOK |
| 100 USD | 958.750 NOK |
| 200 USD | 1917.500 NOK |
| 250 USD | 2396.875 NOK |
| 500 USD | 4793.750 NOK |
| 1000 USD | 9587.500 NOK |
| 5000 USD | 47937.500 NOK |
| 10000 USD | 95875.000 NOK |
| Krone Na Uy | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 NOK | 0.1043 USD |
| 2 NOK | 0.2086 USD |
| 5 NOK | 0.5215 USD |
| 10 NOK | 1.0430 USD |
| 50 NOK | 5.2151 USD |
| 100 NOK | 10.4302 USD |
| 500 NOK | 52.1512 USD |
| 1000 NOK | 104.3025 USD |
| 5000 NOK | 521.5124 USD |
| 10000 NOK | 1043.0248 USD |