1 NOK = 16.3682 JPY
1 NOK = 16.3682 JPY
1 JPY = 0.0611 NOK
Tỷ giá trực tiếp NOK sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 NOK = 16.3682 JPY
1 JPY = 0.0611 NOK
Dùng trang này để đổi Krone Na Uy (NOK) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| NOK - JPY | 16.3682 | Yên Nhật |
| NOK - USD | 0.1043 | Đô la Mỹ |
| NOK - EUR | 0.0918 | Euro |
| Krone Na Uy | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 NOK | 16.368 JPY |
| 2 NOK | 32.736 JPY |
| 5 NOK | 81.841 JPY |
| 10 NOK | 163.682 JPY |
| 20 NOK | 327.364 JPY |
| 50 NOK | 818.409 JPY |
| 100 NOK | 1636.819 JPY |
| 200 NOK | 3273.638 JPY |
| 250 NOK | 4092.047 JPY |
| 500 NOK | 8184.094 JPY |
| 1000 NOK | 16368.188 JPY |
| 5000 NOK | 81840.939 JPY |
| 10000 NOK | 163681.877 JPY |
| Yên Nhật | Krone Na Uy |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0611 NOK |
| 2 JPY | 0.1222 NOK |
| 5 JPY | 0.3055 NOK |
| 10 JPY | 0.6109 NOK |
| 50 JPY | 3.0547 NOK |
| 100 JPY | 6.1094 NOK |
| 500 JPY | 30.5471 NOK |
| 1000 JPY | 61.0941 NOK |
| 5000 JPY | 305.4706 NOK |
| 10000 JPY | 610.9412 NOK |