Yên Nhật (JPY) sang Krone Na Uy (NOK)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang NOK và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.0611 NOK

1 JPY = 0.0611 NOK

1 NOK = 16.3765 JPY

Yên Nhật sang Krone Na Uy

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Krone Na Uy (NOK) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - VND 165.1769 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0427 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6211 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2137 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7822 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0329 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1954 Peso Chile
JPY - IDR 113.8758 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3996 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3119 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2027 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Krone Na Uy Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Krone Na Uy
1 JPY 0.061 NOK
2 JPY 0.122 NOK
5 JPY 0.305 NOK
10 JPY 0.611 NOK
20 JPY 1.221 NOK
50 JPY 3.053 NOK
100 JPY 6.106 NOK
200 JPY 12.213 NOK
250 JPY 15.266 NOK
500 JPY 30.532 NOK
1000 JPY 61.063 NOK
5000 JPY 305.316 NOK
10000 JPY 610.631 NOK

Krone Na Uy - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Krone Na Uy Yên Nhật
1 NOK 16.3765 JPY
2 NOK 32.7530 JPY
5 NOK 81.8825 JPY
10 NOK 163.7650 JPY
50 NOK 818.8250 JPY
100 NOK 1637.6499 JPY
500 NOK 8188.2495 JPY
1000 NOK 16376.4990 JPY
5000 NOK 81882.4951 JPY
10000 NOK 163764.9903 JPY