1 NZD = 0.4973 EUR
1 NZD = 0.4973 EUR
1 EUR = 2.0107 NZD
Tỷ giá trực tiếp NZD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 NZD = 0.4973 EUR
1 EUR = 2.0107 NZD
Dùng trang này để đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| NZD - EUR | 0.4973 | Euro |
| NZD - USD | 0.5656 | Đô la Mỹ |
| NZD - JPY | 88.7104 | Yên Nhật |
| NZD - CNY | 3.7922 | Nhân dân tệ |
| NZD - THB | 18.9734 | Bạt Thái Lan |
| Đô la New Zealand | Euro |
|---|---|
| 1 NZD | 0.497 EUR |
| 2 NZD | 0.995 EUR |
| 5 NZD | 2.487 EUR |
| 10 NZD | 4.973 EUR |
| 20 NZD | 9.947 EUR |
| 50 NZD | 24.867 EUR |
| 100 NZD | 49.734 EUR |
| 200 NZD | 99.468 EUR |
| 250 NZD | 124.335 EUR |
| 500 NZD | 248.671 EUR |
| 1000 NZD | 497.342 EUR |
| 5000 NZD | 2486.708 EUR |
| 10000 NZD | 4973.416 EUR |
| Euro | Đô la New Zealand |
|---|---|
| 1 EUR | 2.0107 NZD |
| 2 EUR | 4.0214 NZD |
| 5 EUR | 10.0535 NZD |
| 10 EUR | 20.1069 NZD |
| 50 EUR | 100.5345 NZD |
| 100 EUR | 201.0690 NZD |
| 500 EUR | 1005.3452 NZD |
| 1000 EUR | 2010.6903 NZD |
| 5000 EUR | 10053.4516 NZD |
| 10000 EUR | 20106.9032 NZD |