1 USD = 1.7734 NZD
1 USD = 1.7734 NZD
1 NZD = 0.5639 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang NZD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 1.7734 NZD
1 NZD = 0.5639 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la New Zealand (NZD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - NZD | 1.7734 | Đô la New Zealand |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.2600 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5620 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2771 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4382 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1747 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4194 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8352 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.6300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.4700 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5062 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5834 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7533 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8463 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5900 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17904.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0745 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0890 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Đô la New Zealand |
|---|---|
| 1 USD | 1.773 NZD |
| 2 USD | 3.547 NZD |
| 5 USD | 8.867 NZD |
| 10 USD | 17.734 NZD |
| 20 USD | 35.468 NZD |
| 50 USD | 88.670 NZD |
| 100 USD | 177.340 NZD |
| 200 USD | 354.680 NZD |
| 250 USD | 443.350 NZD |
| 500 USD | 886.700 NZD |
| 1000 USD | 1773.400 NZD |
| 5000 USD | 8867.000 NZD |
| 10000 USD | 17734.000 NZD |
| Đô la New Zealand | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 NZD | 0.5639 USD |
| 2 NZD | 1.1278 USD |
| 5 NZD | 2.8194 USD |
| 10 NZD | 5.6389 USD |
| 50 NZD | 28.1944 USD |
| 100 NZD | 56.3889 USD |
| 500 NZD | 281.9443 USD |
| 1000 NZD | 563.8886 USD |
| 5000 NZD | 2819.4429 USD |
| 10000 NZD | 5638.8858 USD |