1 EUR = 2.0133 NZD
1 EUR = 2.0133 NZD
1 NZD = 0.4967 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang NZD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 2.0133 NZD
1 NZD = 0.4967 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Đô la New Zealand (NZD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - NZD | 2.0133 | Đô la New Zealand |
| EUR - VND | 29476.0445 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1353 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.3152 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6119 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1538.0450 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0995 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4500 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1695 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.7965 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1731.2670 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6329 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9301 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.5890 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4280 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8744 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4185 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6116 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9481 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1105.2452 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3768.3015 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.5967 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2612 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4209 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4762 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5397 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.8971 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 58.9691 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8550 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9485 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.2950 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6739 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9083 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.3034 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20334.9228 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4907 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.0895 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1487.9768 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923016.0082 | Rial Iran |
| Euro | Đô la New Zealand |
|---|---|
| 1 EUR | 2.013 NZD |
| 2 EUR | 4.027 NZD |
| 5 EUR | 10.066 NZD |
| 10 EUR | 20.133 NZD |
| 20 EUR | 40.266 NZD |
| 50 EUR | 100.664 NZD |
| 100 EUR | 201.328 NZD |
| 200 EUR | 402.657 NZD |
| 250 EUR | 503.321 NZD |
| 500 EUR | 1006.642 NZD |
| 1000 EUR | 2013.283 NZD |
| 5000 EUR | 10066.417 NZD |
| 10000 EUR | 20132.834 NZD |
| Đô la New Zealand | Euro |
|---|---|
| 1 NZD | 0.4967 EUR |
| 2 NZD | 0.9934 EUR |
| 5 NZD | 2.4835 EUR |
| 10 NZD | 4.9670 EUR |
| 50 NZD | 24.8351 EUR |
| 100 NZD | 49.6701 EUR |
| 500 NZD | 248.3505 EUR |
| 1000 NZD | 496.7011 EUR |
| 5000 NZD | 2483.5053 EUR |
| 10000 NZD | 4967.0107 EUR |