1 NZD = 88.7070 JPY
1 NZD = 88.7070 JPY
1 JPY = 0.0113 NZD
Tỷ giá trực tiếp NZD sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 NZD = 88.7070 JPY
1 JPY = 0.0113 NZD
Dùng trang này để đổi Đô la New Zealand (NZD) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| NZD - JPY | 88.7070 | Yên Nhật |
| NZD - USD | 0.5644 | Đô la Mỹ |
| NZD - EUR | 0.4971 | Euro |
| NZD - CNY | 3.7838 | Nhân dân tệ |
| NZD - THB | 18.9593 | Bạt Thái Lan |
| Đô la New Zealand | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 NZD | 88.707 JPY |
| 2 NZD | 177.414 JPY |
| 5 NZD | 443.535 JPY |
| 10 NZD | 887.070 JPY |
| 20 NZD | 1774.141 JPY |
| 50 NZD | 4435.352 JPY |
| 100 NZD | 8870.704 JPY |
| 200 NZD | 17741.408 JPY |
| 250 NZD | 22176.759 JPY |
| 500 NZD | 44353.519 JPY |
| 1000 NZD | 88707.038 JPY |
| 5000 NZD | 443535.188 JPY |
| 10000 NZD | 887070.376 JPY |
| Yên Nhật | Đô la New Zealand |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0113 NZD |
| 2 JPY | 0.0225 NZD |
| 5 JPY | 0.0564 NZD |
| 10 JPY | 0.1127 NZD |
| 50 JPY | 0.5637 NZD |
| 100 JPY | 1.1273 NZD |
| 500 JPY | 5.6365 NZD |
| 1000 JPY | 11.2731 NZD |
| 5000 JPY | 56.3653 NZD |
| 10000 JPY | 112.7306 NZD |