Yên Nhật (JPY) sang Đô la New Zealand (NZD)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang NZD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.0113 NZD

1 JPY = 0.0113 NZD

1 NZD = 88.7421 JPY

Yên Nhật sang Đô la New Zealand

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la New Zealand (NZD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - VND 165.1769 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0427 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6206 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2138 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7822 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0329 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1916 Peso Chile
JPY - IDR 113.9903 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3992 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3119 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2027 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Đô la New Zealand Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Đô la New Zealand
1 JPY 0.011 NZD
2 JPY 0.023 NZD
5 JPY 0.056 NZD
10 JPY 0.113 NZD
20 JPY 0.225 NZD
50 JPY 0.563 NZD
100 JPY 1.127 NZD
200 JPY 2.254 NZD
250 JPY 2.817 NZD
500 JPY 5.634 NZD
1000 JPY 11.269 NZD
5000 JPY 56.343 NZD
10000 JPY 112.686 NZD

Đô la New Zealand - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Đô la New Zealand Yên Nhật
1 NZD 88.7421 JPY
2 NZD 177.4842 JPY
5 NZD 443.7105 JPY
10 NZD 887.4210 JPY
50 NZD 4437.1048 JPY
100 NZD 8874.2096 JPY
500 NZD 44371.0479 JPY
1000 NZD 88742.0958 JPY
5000 NZD 443710.4788 JPY
10000 NZD 887420.9575 JPY