1 PLN = 0.2603 USD
1 PLN = 0.2603 USD
1 USD = 3.8412 PLN
Tỷ giá trực tiếp PLN sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 PLN = 0.2603 USD
1 USD = 3.8412 PLN
Dùng trang này để đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| PLN - USD | 0.2603 | Đô la Mỹ |
| PLN - EUR | 0.2292 | Euro |
| PLN - JPY | 40.8102 | Yên Nhật |
| PLN - KRW | 352.2857 | Won Hàn Quốc |
| Zloty Ba Lan | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 PLN | 0.260 USD |
| 2 PLN | 0.521 USD |
| 5 PLN | 1.302 USD |
| 10 PLN | 2.603 USD |
| 20 PLN | 5.207 USD |
| 50 PLN | 13.017 USD |
| 100 PLN | 26.034 USD |
| 200 PLN | 52.067 USD |
| 250 PLN | 65.084 USD |
| 500 PLN | 130.168 USD |
| 1000 PLN | 260.335 USD |
| 5000 PLN | 1301.677 USD |
| 10000 PLN | 2603.353 USD |
| Đô la Mỹ | Zloty Ba Lan |
|---|---|
| 1 USD | 3.8412 PLN |
| 2 USD | 7.6824 PLN |
| 5 USD | 19.2060 PLN |
| 10 USD | 38.4120 PLN |
| 50 USD | 192.0600 PLN |
| 100 USD | 384.1200 PLN |
| 500 USD | 1920.6000 PLN |
| 1000 USD | 3841.2000 PLN |
| 5000 USD | 19206.0000 PLN |
| 10000 USD | 38412.0000 PLN |