1 EUR = 4.3638 PLN
1 EUR = 4.3638 PLN
1 PLN = 0.2292 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang PLN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 4.3638 PLN
1 PLN = 0.2292 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Zloty Ba Lan (PLN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - PLN | 4.3638 | Zloty Ba Lan |
| EUR - VND | 29489.4366 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1358 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.0554 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6154 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.1876 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0929 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4500 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1714 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8301 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1732.0423 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6331 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9309 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6524 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4282 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8788 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4200 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6110 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9474 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1104.9296 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3774.8978 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.8323 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2736 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4211 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4754 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5704 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9389 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.0527 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8550 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9498 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3010 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6779 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9125 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.1858 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20333.9391 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4850 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1254 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.6529 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923889.7092 | Rial Iran |
| Euro | Zloty Ba Lan |
|---|---|
| 1 EUR | 4.364 PLN |
| 2 EUR | 8.728 PLN |
| 5 EUR | 21.819 PLN |
| 10 EUR | 43.638 PLN |
| 20 EUR | 87.276 PLN |
| 50 EUR | 218.191 PLN |
| 100 EUR | 436.381 PLN |
| 200 EUR | 872.762 PLN |
| 250 EUR | 1090.953 PLN |
| 500 EUR | 2181.906 PLN |
| 1000 EUR | 4363.812 PLN |
| 5000 EUR | 21819.060 PLN |
| 10000 EUR | 43638.119 PLN |
| Zloty Ba Lan | Euro |
|---|---|
| 1 PLN | 0.2292 EUR |
| 2 PLN | 0.4583 EUR |
| 5 PLN | 1.1458 EUR |
| 10 PLN | 2.2916 EUR |
| 50 PLN | 11.4579 EUR |
| 100 PLN | 22.9157 EUR |
| 500 PLN | 114.5787 EUR |
| 1000 PLN | 229.1574 EUR |
| 5000 PLN | 1145.7872 EUR |
| 10000 PLN | 2291.5745 EUR |