Đô la Mỹ (USD) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Tỷ giá trực tiếp USD sang PLN và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 3.8409 PLN

1 USD = 3.8409 PLN

1 PLN = 0.2604 USD

Đô la Mỹ sang Zloty Ba Lan

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Zloty Ba Lan (PLN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - PLN 3.8409 Zloty Ba Lan
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8799 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.8900 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1352.6800 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5460 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2767 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8900 Peso Argentina
USD - AUD 1.4351 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1708 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4175 Đô la Canada
USD - CHF 0.8337 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 970.3300 Peso Chile
USD - COP 3327.9700 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.4927 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5798 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7670 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7522 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8465 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.4600 Forint Hungary
USD - IDR 17896.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0711 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0530 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Zloty Ba Lan Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Zloty Ba Lan
1 USD 3.841 PLN
2 USD 7.682 PLN
5 USD 19.205 PLN
10 USD 38.409 PLN
20 USD 76.818 PLN
50 USD 192.045 PLN
100 USD 384.090 PLN
200 USD 768.180 PLN
250 USD 960.225 PLN
500 USD 1920.450 PLN
1000 USD 3840.900 PLN
5000 USD 19204.500 PLN
10000 USD 38409.000 PLN

Zloty Ba Lan - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Zloty Ba Lan Đô la Mỹ
1 PLN 0.2604 USD
2 PLN 0.5207 USD
5 PLN 1.3018 USD
10 PLN 2.6036 USD
50 PLN 13.0178 USD
100 PLN 26.0356 USD
500 PLN 130.1778 USD
1000 PLN 260.3556 USD
5000 PLN 1301.7782 USD
10000 PLN 2603.5565 USD