1 PLN = 0.2292 EUR
1 PLN = 0.2292 EUR
1 EUR = 4.3628 PLN
Tỷ giá trực tiếp PLN sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 PLN = 0.2292 EUR
1 EUR = 4.3628 PLN
Dùng trang này để đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| PLN - EUR | 0.2292 | Euro |
| PLN - USD | 0.2602 | Đô la Mỹ |
| PLN - JPY | 40.8982 | Yên Nhật |
| PLN - KRW | 352.5890 | Won Hàn Quốc |
| Zloty Ba Lan | Euro |
|---|---|
| 1 PLN | 0.229 EUR |
| 2 PLN | 0.458 EUR |
| 5 PLN | 1.146 EUR |
| 10 PLN | 2.292 EUR |
| 20 PLN | 4.584 EUR |
| 50 PLN | 11.461 EUR |
| 100 PLN | 22.921 EUR |
| 200 PLN | 45.842 EUR |
| 250 PLN | 57.303 EUR |
| 500 PLN | 114.605 EUR |
| 1000 PLN | 229.210 EUR |
| 5000 PLN | 1146.050 EUR |
| 10000 PLN | 2292.100 EUR |
| Euro | Zloty Ba Lan |
|---|---|
| 1 EUR | 4.3628 PLN |
| 2 EUR | 8.7256 PLN |
| 5 EUR | 21.8141 PLN |
| 10 EUR | 43.6281 PLN |
| 50 EUR | 218.1405 PLN |
| 100 EUR | 436.2811 PLN |
| 500 EUR | 2181.4054 PLN |
| 1000 EUR | 4362.8108 PLN |
| 5000 EUR | 21814.0538 PLN |
| 10000 EUR | 43628.1076 PLN |