1 PLN = 40.8472 JPY
1 PLN = 40.8472 JPY
1 JPY = 0.0245 PLN
Tỷ giá trực tiếp PLN sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 PLN = 40.8472 JPY
1 JPY = 0.0245 PLN
Dùng trang này để đổi Zloty Ba Lan (PLN) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| PLN - JPY | 40.8472 | Yên Nhật |
| PLN - USD | 0.2604 | Đô la Mỹ |
| PLN - EUR | 0.2291 | Euro |
| PLN - KRW | 352.1779 | Won Hàn Quốc |
| Zloty Ba Lan | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 PLN | 40.847 JPY |
| 2 PLN | 81.694 JPY |
| 5 PLN | 204.236 JPY |
| 10 PLN | 408.472 JPY |
| 20 PLN | 816.944 JPY |
| 50 PLN | 2042.360 JPY |
| 100 PLN | 4084.720 JPY |
| 200 PLN | 8169.439 JPY |
| 250 PLN | 10211.799 JPY |
| 500 PLN | 20423.599 JPY |
| 1000 PLN | 40847.197 JPY |
| 5000 PLN | 204235.986 JPY |
| 10000 PLN | 408471.973 JPY |
| Yên Nhật | Zloty Ba Lan |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0245 PLN |
| 2 JPY | 0.0490 PLN |
| 5 JPY | 0.1224 PLN |
| 10 JPY | 0.2448 PLN |
| 50 JPY | 1.2241 PLN |
| 100 JPY | 2.4481 PLN |
| 500 JPY | 12.2407 PLN |
| 1000 JPY | 24.4815 PLN |
| 5000 JPY | 122.4074 PLN |
| 10000 JPY | 244.8148 PLN |