Yên Nhật (JPY) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang PLN và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.0245 PLN

1 JPY = 0.0245 PLN

1 PLN = 40.8555 JPY

Yên Nhật sang Zloty Ba Lan

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Zloty Ba Lan (PLN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - VND 165.4400 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0427 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6282 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2138 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7835 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0329 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1996 Peso Chile
JPY - IDR 114.1273 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3999 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3124 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2030 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Zloty Ba Lan Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Zloty Ba Lan
1 JPY 0.024 PLN
2 JPY 0.049 PLN
5 JPY 0.122 PLN
10 JPY 0.245 PLN
20 JPY 0.490 PLN
50 JPY 1.224 PLN
100 JPY 2.448 PLN
200 JPY 4.895 PLN
250 JPY 6.119 PLN
500 JPY 12.238 PLN
1000 JPY 24.477 PLN
5000 JPY 122.383 PLN
10000 JPY 244.765 PLN

Zloty Ba Lan - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Zloty Ba Lan Yên Nhật
1 PLN 40.8555 JPY
2 PLN 81.7110 JPY
5 PLN 204.2774 JPY
10 PLN 408.5548 JPY
50 PLN 2042.7742 JPY
100 PLN 4085.5484 JPY
500 PLN 20427.7421 JPY
1000 PLN 40855.4841 JPY
5000 PLN 204277.4205 JPY
10000 PLN 408554.8411 JPY