1 RON = 0.2153 USD
1 RON = 0.2153 USD
1 USD = 4.6454 RON
Tỷ giá trực tiếp RON sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 RON = 0.2153 USD
1 USD = 4.6454 RON
Dùng trang này để đổi Leu Romania (RON) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| RON - USD | 0.2153 | Đô la Mỹ |
| RON - EUR | 0.1895 | Euro |
| RON - CNY | 1.4433 | Nhân dân tệ |
| Leu Romania | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 RON | 0.215 USD |
| 2 RON | 0.431 USD |
| 5 RON | 1.076 USD |
| 10 RON | 2.153 USD |
| 20 RON | 4.305 USD |
| 50 RON | 10.763 USD |
| 100 RON | 21.527 USD |
| 200 RON | 43.053 USD |
| 250 RON | 53.817 USD |
| 500 RON | 107.633 USD |
| 1000 RON | 215.267 USD |
| 5000 RON | 1076.334 USD |
| 10000 RON | 2152.667 USD |
| Đô la Mỹ | Leu Romania |
|---|---|
| 1 USD | 4.6454 RON |
| 2 USD | 9.2908 RON |
| 5 USD | 23.2270 RON |
| 10 USD | 46.4540 RON |
| 50 USD | 232.2700 RON |
| 100 USD | 464.5400 RON |
| 500 USD | 2322.7000 RON |
| 1000 USD | 4645.4000 RON |
| 5000 USD | 23227.0000 RON |
| 10000 USD | 46454.0000 RON |