1 RON = 1.4450 CNY
1 RON = 1.4450 CNY
1 CNY = 0.6921 RON
Tỷ giá trực tiếp RON sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 RON = 1.4450 CNY
1 CNY = 0.6921 RON
Dùng trang này để đổi Leu Romania (RON) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| RON - CNY | 1.4450 | Nhân dân tệ |
| RON - USD | 0.2155 | Đô la Mỹ |
| RON - EUR | 0.1898 | Euro |
| Leu Romania | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 RON | 1.445 CNY |
| 2 RON | 2.890 CNY |
| 5 RON | 7.225 CNY |
| 10 RON | 14.450 CNY |
| 20 RON | 28.899 CNY |
| 50 RON | 72.248 CNY |
| 100 RON | 144.496 CNY |
| 200 RON | 288.991 CNY |
| 250 RON | 361.239 CNY |
| 500 RON | 722.478 CNY |
| 1000 RON | 1444.957 CNY |
| 5000 RON | 7224.784 CNY |
| 10000 RON | 14449.569 CNY |
| Nhân dân tệ | Leu Romania |
|---|---|
| 1 CNY | 0.6921 RON |
| 2 CNY | 1.3841 RON |
| 5 CNY | 3.4603 RON |
| 10 CNY | 6.9206 RON |
| 50 CNY | 34.6031 RON |
| 100 CNY | 69.2062 RON |
| 500 CNY | 346.0311 RON |
| 1000 CNY | 692.0622 RON |
| 5000 CNY | 3460.3108 RON |
| 10000 CNY | 6920.6217 RON |