1 CNY = 0.6919 RON
1 CNY = 0.6919 RON
1 RON = 1.4452 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang RON và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.6919 RON
1 RON = 1.4452 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Leu Romania (RON) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1313 | Euro |
| CNY - JPY | 23.4436 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 202.0971 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1905 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2144 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7717 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2118 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1124 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1704 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2672.3444 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3296 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6893 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3582 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4121 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7512 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Leu Romania |
|---|---|
| 1 CNY | 0.692 RON |
| 2 CNY | 1.384 RON |
| 5 CNY | 3.460 RON |
| 10 CNY | 6.919 RON |
| 20 CNY | 13.839 RON |
| 50 CNY | 34.596 RON |
| 100 CNY | 69.193 RON |
| 200 CNY | 138.386 RON |
| 250 CNY | 172.982 RON |
| 500 CNY | 345.964 RON |
| 1000 CNY | 691.928 RON |
| 5000 CNY | 3459.640 RON |
| 10000 CNY | 6919.279 RON |
| Leu Romania | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 RON | 1.4452 CNY |
| 2 RON | 2.8905 CNY |
| 5 RON | 7.2262 CNY |
| 10 RON | 14.4524 CNY |
| 50 RON | 72.2619 CNY |
| 100 RON | 144.5237 CNY |
| 500 RON | 722.6186 CNY |
| 1000 RON | 1445.2372 CNY |
| 5000 RON | 7226.1861 CNY |
| 10000 RON | 14452.3722 CNY |