1 USD = 4.6454 RON
1 USD = 4.6454 RON
1 RON = 0.2153 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang RON và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 4.6454 RON
1 RON = 0.2153 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Leu Romania (RON) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - RON | 4.6454 | Leu Romania |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8803 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.7600 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.2000 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5380 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2767 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.6300 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4373 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1764 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4182 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8341 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.4300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3325.2200 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.4985 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5805 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 133.7840 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 51.9900 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7525 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8466 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.3800 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17903.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0713 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0770 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| Đô la Mỹ | Leu Romania |
|---|---|
| 1 USD | 4.645 RON |
| 2 USD | 9.291 RON |
| 5 USD | 23.227 RON |
| 10 USD | 46.454 RON |
| 20 USD | 92.908 RON |
| 50 USD | 232.270 RON |
| 100 USD | 464.540 RON |
| 200 USD | 929.080 RON |
| 250 USD | 1161.350 RON |
| 500 USD | 2322.700 RON |
| 1000 USD | 4645.400 RON |
| 5000 USD | 23227.000 RON |
| 10000 USD | 46454.000 RON |
| Leu Romania | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 RON | 0.2153 USD |
| 2 RON | 0.4305 USD |
| 5 RON | 1.0763 USD |
| 10 RON | 2.1527 USD |
| 50 RON | 10.7633 USD |
| 100 RON | 21.5267 USD |
| 500 RON | 107.6334 USD |
| 1000 RON | 215.2667 USD |
| 5000 RON | 1076.3336 USD |
| 10000 RON | 2152.6672 USD |