Euro (EUR) sang Leu Romania (RON)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang RON và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 5.2726 RON

1 EUR = 5.2726 RON

1 RON = 0.1897 EUR

Euro sang Leu Romania

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Leu Romania (RON) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - RON 5.2726 Leu Romania
EUR - VND 29479.3914 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1355 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 178.2105 Yên Nhật
EUR - CNY 7.6128 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1537.8222 Won Hàn Quốc
EUR - THB 38.0936 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4500 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1700 Dirham UAE
EUR - AFN 73.8049 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1731.4863 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6328 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9303 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 139.6049 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4281 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.8712 Real Braxin
EUR - BYN 3.4189 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.6114 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9480 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1104.5873 Peso Chile
EUR - COP 3768.0141 Peso Colombia
EUR - CRC 518.6556 Colón Costa Rica
EUR - CUP 27.2643 Peso Cuba
EUR - CZK 24.4180 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4754 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 67.5474 Peso Dominica
EUR - DZD 151.9144 Dinar Algeria
EUR - EGP 58.9758 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8550 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9488 Lari Georgia
EUR - GHS 13.2965 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.6749 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.9093 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 366.3109 Forint Hungary
EUR - IDR 20336.0963 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4912 Sheqel Israel mới
EUR - INR 109.1041 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1488.1458 Dinar Iraq
EUR - IRR 1923234.3590 Rial Iran

Euro - Leu Romania Bảng chuyển đổi

Euro Leu Romania
1 EUR 5.273 RON
2 EUR 10.545 RON
5 EUR 26.363 RON
10 EUR 52.726 RON
20 EUR 105.452 RON
50 EUR 263.631 RON
100 EUR 527.262 RON
200 EUR 1054.525 RON
250 EUR 1318.156 RON
500 EUR 2636.312 RON
1000 EUR 5272.624 RON
5000 EUR 26363.120 RON
10000 EUR 52726.240 RON

Leu Romania - Euro Bảng chuyển đổi

Leu Romania Euro
1 RON 0.1897 EUR
2 RON 0.3793 EUR
5 RON 0.9483 EUR
10 RON 1.8966 EUR
50 RON 9.4829 EUR
100 RON 18.9659 EUR
500 RON 94.8294 EUR
1000 RON 189.6589 EUR
5000 RON 948.2944 EUR
10000 RON 1896.5889 EUR