1 RON = 0.1895 EUR
1 RON = 0.1895 EUR
1 EUR = 5.2781 RON
Tỷ giá trực tiếp RON sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 RON = 0.1895 EUR
1 EUR = 5.2781 RON
Dùng trang này để đổi Leu Romania (RON) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| RON - EUR | 0.1895 | Euro |
| RON - USD | 0.2155 | Đô la Mỹ |
| RON - CNY | 1.4450 | Nhân dân tệ |
| Leu Romania | Euro |
|---|---|
| 1 RON | 0.189 EUR |
| 2 RON | 0.379 EUR |
| 5 RON | 0.947 EUR |
| 10 RON | 1.895 EUR |
| 20 RON | 3.789 EUR |
| 50 RON | 9.473 EUR |
| 100 RON | 18.946 EUR |
| 200 RON | 37.892 EUR |
| 250 RON | 47.365 EUR |
| 500 RON | 94.731 EUR |
| 1000 RON | 189.461 EUR |
| 5000 RON | 947.306 EUR |
| 10000 RON | 1894.612 EUR |
| Euro | Leu Romania |
|---|---|
| 1 EUR | 5.2781 RON |
| 2 EUR | 10.5563 RON |
| 5 EUR | 26.3906 RON |
| 10 EUR | 52.7813 RON |
| 50 EUR | 263.9063 RON |
| 100 EUR | 527.8125 RON |
| 500 EUR | 2639.0627 RON |
| 1000 EUR | 5278.1254 RON |
| 5000 EUR | 26390.6268 RON |
| 10000 EUR | 52781.2536 RON |