1 THB = 107.2344 MNT
1 THB = 107.2344 MNT
1 MNT = 0.0093 THB
Tỷ giá trực tiếp THB sang MNT và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 THB = 107.2344 MNT
1 MNT = 0.0093 THB
Dùng trang này để đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| THB - VND | 773.5683 | Đồng Việt Nam |
| THB - USD | 0.0298 | Đô la Mỹ |
| THB - EUR | 0.0262 | Euro |
| THB - JPY | 4.6776 | Yên Nhật |
| THB - CNY | 0.1998 | Nhân dân tệ |
| THB - KRW | 40.3212 | Won Hàn Quốc |
| THB - AUD | 0.0429 | Đô la Australia |
| THB - IDR | 533.4605 | Rupiah Indonesia |
| THB - INR | 2.8630 | Rupee Ấn Độ |
| THB - MYR | 0.1216 | Ringgit Malaysia |
| THB - PHP | 1.8697 | Peso Philipin |
| Bạt Thái Lan | Tugrik Mông Cổ |
|---|---|
| 1 THB | 107.234 MNT |
| 2 THB | 214.469 MNT |
| 5 THB | 536.172 MNT |
| 10 THB | 1072.344 MNT |
| 20 THB | 2144.687 MNT |
| 50 THB | 5361.719 MNT |
| 100 THB | 10723.437 MNT |
| 200 THB | 21446.874 MNT |
| 250 THB | 26808.593 MNT |
| 500 THB | 53617.186 MNT |
| 1000 THB | 107234.372 MNT |
| 5000 THB | 536171.861 MNT |
| 10000 THB | 1072343.722 MNT |
| Tugrik Mông Cổ | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0093 THB |
| 2 MNT | 0.0187 THB |
| 5 MNT | 0.0466 THB |
| 10 MNT | 0.0933 THB |
| 50 MNT | 0.4663 THB |
| 100 MNT | 0.9325 THB |
| 500 MNT | 4.6627 THB |
| 1000 MNT | 9.3254 THB |
| 5000 MNT | 46.6268 THB |
| 10000 MNT | 93.2537 THB |