1 MNT = 0.0093 THB
1 MNT = 0.0093 THB
1 THB = 107.3111 MNT
Tỷ giá trực tiếp MNT sang THB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MNT = 0.0093 THB
1 THB = 107.3111 MNT
Dùng trang này để đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Bạt Thái Lan (THB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MNT - THB | 0.0093 | Bạt Thái Lan |
| MNT - USD | 0.0003 | Đô la Mỹ |
| MNT - EUR | 0.0002 | Euro |
| MNT - JPY | 0.0436 | Yên Nhật |
| MNT - CNY | 0.0019 | Nhân dân tệ |
| MNT - KRW | 0.3760 | Won Hàn Quốc |
| Tugrik Mông Cổ | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 MNT | 0.009 THB |
| 2 MNT | 0.019 THB |
| 5 MNT | 0.047 THB |
| 10 MNT | 0.093 THB |
| 20 MNT | 0.186 THB |
| 50 MNT | 0.466 THB |
| 100 MNT | 0.932 THB |
| 200 MNT | 1.864 THB |
| 250 MNT | 2.330 THB |
| 500 MNT | 4.659 THB |
| 1000 MNT | 9.319 THB |
| 5000 MNT | 46.593 THB |
| 10000 MNT | 93.187 THB |
| Bạt Thái Lan | Tugrik Mông Cổ |
|---|---|
| 1 THB | 107.3111 MNT |
| 2 THB | 214.6222 MNT |
| 5 THB | 536.5555 MNT |
| 10 THB | 1073.1111 MNT |
| 50 THB | 5365.5555 MNT |
| 100 THB | 10731.1110 MNT |
| 500 THB | 53655.5549 MNT |
| 1000 THB | 107311.1098 MNT |
| 5000 THB | 536555.5489 MNT |
| 10000 THB | 1073111.0979 MNT |