Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Yên Nhật (JPY)

Tỷ giá trực tiếp MNT sang JPY và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 MNT = 0.0436 JPY

1 MNT = 0.0436 JPY

1 JPY = 22.9396 MNT

Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật

Dùng trang này để đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

Tugrik Mông Cổ - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Tugrik Mông Cổ Yên Nhật
1 MNT 0.044 JPY
2 MNT 0.087 JPY
5 MNT 0.218 JPY
10 MNT 0.436 JPY
20 MNT 0.872 JPY
50 MNT 2.180 JPY
100 MNT 4.359 JPY
200 MNT 8.719 JPY
250 MNT 10.898 JPY
500 MNT 21.796 JPY
1000 MNT 43.593 JPY
5000 MNT 217.963 JPY
10000 MNT 435.927 JPY

Yên Nhật - Tugrik Mông Cổ Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Tugrik Mông Cổ
1 JPY 22.9396 MNT
2 JPY 45.8793 MNT
5 JPY 114.6982 MNT
10 JPY 229.3964 MNT
50 JPY 1146.9820 MNT
100 JPY 2293.9639 MNT
500 JPY 11469.8196 MNT
1000 JPY 22939.6392 MNT
5000 JPY 114698.1962 MNT
10000 JPY 229396.3924 MNT