1 MNT = 0.0002 EUR
1 MNT = 0.0002 EUR
1 EUR = 4086.5221 MNT
Tỷ giá trực tiếp MNT sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MNT = 0.0002 EUR
1 EUR = 4086.5221 MNT
Dùng trang này để đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MNT - EUR | 0.0002 | Euro |
| MNT - USD | 0.0003 | Đô la Mỹ |
| MNT - JPY | 0.0436 | Yên Nhật |
| MNT - CNY | 0.0019 | Nhân dân tệ |
| MNT - KRW | 0.3763 | Won Hàn Quốc |
| MNT - THB | 0.0093 | Bạt Thái Lan |
| Tugrik Mông Cổ | Euro |
|---|---|
| 1 MNT | 0.000 EUR |
| 2 MNT | 0.000 EUR |
| 5 MNT | 0.001 EUR |
| 10 MNT | 0.002 EUR |
| 20 MNT | 0.005 EUR |
| 50 MNT | 0.012 EUR |
| 100 MNT | 0.024 EUR |
| 200 MNT | 0.049 EUR |
| 250 MNT | 0.061 EUR |
| 500 MNT | 0.122 EUR |
| 1000 MNT | 0.245 EUR |
| 5000 MNT | 1.224 EUR |
| 10000 MNT | 2.447 EUR |
| Euro | Tugrik Mông Cổ |
|---|---|
| 1 EUR | 4086.5221 MNT |
| 2 EUR | 8173.0442 MNT |
| 5 EUR | 20432.6104 MNT |
| 10 EUR | 40865.2208 MNT |
| 50 EUR | 204326.1042 MNT |
| 100 EUR | 408652.2085 MNT |
| 500 EUR | 2043261.0424 MNT |
| 1000 EUR | 4086522.0847 MNT |
| 5000 EUR | 20432610.4235 MNT |
| 10000 EUR | 40865220.8471 MNT |