Đô la Mỹ (USD) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Tỷ giá trực tiếp USD sang MNT và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 3599.0000 MNT

1 USD = 3599.0000 MNT

1 MNT = 0.0003 USD

Đô la Mỹ sang Tugrik Mông Cổ

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - MNT 3599.0000 Tugrik Mông Cổ
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8803 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.7600 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.2000 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5380 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2767 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.6300 Peso Argentina
USD - AUD 1.4373 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1764 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4182 Đô la Canada
USD - CHF 0.8341 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.4300 Peso Chile
USD - COP 3325.2200 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.4985 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5805 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7840 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7525 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8466 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.3800 Forint Hungary
USD - IDR 17903.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0713 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0770 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Tugrik Mông Cổ Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Tugrik Mông Cổ
1 USD 3599.000 MNT
2 USD 7198.000 MNT
5 USD 17995.000 MNT
10 USD 35990.000 MNT
20 USD 71980.000 MNT
50 USD 179950.000 MNT
100 USD 359900.000 MNT
200 USD 719800.000 MNT
250 USD 899750.000 MNT
500 USD 1799500.000 MNT
1000 USD 3599000.000 MNT
5000 USD 17995000.000 MNT
10000 USD 35990000.000 MNT

Tugrik Mông Cổ - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Tugrik Mông Cổ Đô la Mỹ
1 MNT 0.0003 USD
2 MNT 0.0006 USD
5 MNT 0.0014 USD
10 MNT 0.0028 USD
50 MNT 0.0139 USD
100 MNT 0.0278 USD
500 MNT 0.1389 USD
1000 MNT 0.2779 USD
5000 MNT 1.3893 USD
10000 MNT 2.7785 USD