1 MNT = 0.0003 USD
1 MNT = 0.0003 USD
1 USD = 3599.0000 MNT
Tỷ giá trực tiếp MNT sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MNT = 0.0003 USD
1 USD = 3599.0000 MNT
Dùng trang này để đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MNT - USD | 0.0003 | Đô la Mỹ |
| MNT - EUR | 0.0002 | Euro |
| MNT - JPY | 0.0436 | Yên Nhật |
| MNT - CNY | 0.0019 | Nhân dân tệ |
| MNT - KRW | 0.3760 | Won Hàn Quốc |
| MNT - THB | 0.0093 | Bạt Thái Lan |
| Tugrik Mông Cổ | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 MNT | 0.000 USD |
| 2 MNT | 0.001 USD |
| 5 MNT | 0.001 USD |
| 10 MNT | 0.003 USD |
| 20 MNT | 0.006 USD |
| 50 MNT | 0.014 USD |
| 100 MNT | 0.028 USD |
| 200 MNT | 0.056 USD |
| 250 MNT | 0.069 USD |
| 500 MNT | 0.139 USD |
| 1000 MNT | 0.278 USD |
| 5000 MNT | 1.389 USD |
| 10000 MNT | 2.779 USD |
| Đô la Mỹ | Tugrik Mông Cổ |
|---|---|
| 1 USD | 3599.0000 MNT |
| 2 USD | 7198.0000 MNT |
| 5 USD | 17995.0000 MNT |
| 10 USD | 35990.0000 MNT |
| 50 USD | 179950.0000 MNT |
| 100 USD | 359900.0000 MNT |
| 500 USD | 1799500.0000 MNT |
| 1000 USD | 3599000.0000 MNT |
| 5000 USD | 17995000.0000 MNT |
| 10000 USD | 35990000.0000 MNT |