1 EUR = 4086.5221 MNT
1 EUR = 4086.5221 MNT
1 MNT = 0.0002 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang MNT và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 4086.5221 MNT
1 MNT = 0.0002 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - MNT | 4086.5221 | Tugrik Mông Cổ |
| EUR - VND | 29479.3914 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1355 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.2105 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6128 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.8222 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0936 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4500 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1700 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8049 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1731.4863 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6328 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9303 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6049 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4281 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8712 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4189 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6114 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9480 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1104.5873 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3768.0141 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.6556 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2643 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4180 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4754 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5474 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9144 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 58.9758 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8550 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9488 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.2965 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6749 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9093 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.3109 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20336.0963 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4912 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1041 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.1458 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923234.3590 | Rial Iran |
| Euro | Tugrik Mông Cổ |
|---|---|
| 1 EUR | 4086.522 MNT |
| 2 EUR | 8173.044 MNT |
| 5 EUR | 20432.610 MNT |
| 10 EUR | 40865.221 MNT |
| 20 EUR | 81730.442 MNT |
| 50 EUR | 204326.104 MNT |
| 100 EUR | 408652.208 MNT |
| 200 EUR | 817304.417 MNT |
| 250 EUR | 1021630.521 MNT |
| 500 EUR | 2043261.042 MNT |
| 1000 EUR | 4086522.085 MNT |
| 5000 EUR | 20432610.424 MNT |
| 10000 EUR | 40865220.847 MNT |
| Tugrik Mông Cổ | Euro |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0002 EUR |
| 2 MNT | 0.0005 EUR |
| 5 MNT | 0.0012 EUR |
| 10 MNT | 0.0024 EUR |
| 50 MNT | 0.0122 EUR |
| 100 MNT | 0.0245 EUR |
| 500 MNT | 0.1224 EUR |
| 1000 MNT | 0.2447 EUR |
| 5000 MNT | 1.2235 EUR |
| 10000 MNT | 2.4471 EUR |