1 MNT = 0.3760 KRW
1 MNT = 0.3760 KRW
1 KRW = 2.6595 MNT
Tỷ giá trực tiếp MNT sang KRW và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MNT = 0.3760 KRW
1 KRW = 2.6595 MNT
Dùng trang này để đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Won Hàn Quốc (KRW) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MNT - KRW | 0.3760 | Won Hàn Quốc |
| MNT - USD | 0.0003 | Đô la Mỹ |
| MNT - EUR | 0.0002 | Euro |
| MNT - JPY | 0.0436 | Yên Nhật |
| MNT - CNY | 0.0019 | Nhân dân tệ |
| MNT - THB | 0.0093 | Bạt Thái Lan |
| Tugrik Mông Cổ | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 MNT | 0.376 KRW |
| 2 MNT | 0.752 KRW |
| 5 MNT | 1.880 KRW |
| 10 MNT | 3.760 KRW |
| 20 MNT | 7.520 KRW |
| 50 MNT | 18.801 KRW |
| 100 MNT | 37.601 KRW |
| 200 MNT | 75.203 KRW |
| 250 MNT | 94.003 KRW |
| 500 MNT | 188.006 KRW |
| 1000 MNT | 376.013 KRW |
| 5000 MNT | 1880.064 KRW |
| 10000 MNT | 3760.128 KRW |
| Won Hàn Quốc | Tugrik Mông Cổ |
|---|---|
| 1 KRW | 2.6595 MNT |
| 2 KRW | 5.3190 MNT |
| 5 KRW | 13.2974 MNT |
| 10 KRW | 26.5948 MNT |
| 50 KRW | 132.9742 MNT |
| 100 KRW | 265.9484 MNT |
| 500 KRW | 1329.7420 MNT |
| 1000 KRW | 2659.4841 MNT |
| 5000 KRW | 13297.4203 MNT |
| 10000 KRW | 26594.8406 MNT |