1 KRW = 2.6560 MNT
1 KRW = 2.6560 MNT
1 MNT = 0.3765 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang MNT và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 2.6560 MNT
1 MNT = 0.3765 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - VND | 19.1601 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0007 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0006 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1160 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0049 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0248 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.1768 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0709 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0030 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0463 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0235 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Tugrik Mông Cổ |
|---|---|
| 1 KRW | 2.656 MNT |
| 2 KRW | 5.312 MNT |
| 5 KRW | 13.280 MNT |
| 10 KRW | 26.560 MNT |
| 20 KRW | 53.121 MNT |
| 50 KRW | 132.801 MNT |
| 100 KRW | 265.603 MNT |
| 200 KRW | 531.206 MNT |
| 250 KRW | 664.007 MNT |
| 500 KRW | 1328.015 MNT |
| 1000 KRW | 2656.030 MNT |
| 5000 KRW | 13280.149 MNT |
| 10000 KRW | 26560.298 MNT |
| Tugrik Mông Cổ | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 MNT | 0.3765 KRW |
| 2 MNT | 0.7530 KRW |
| 5 MNT | 1.8825 KRW |
| 10 MNT | 3.7650 KRW |
| 50 MNT | 18.8251 KRW |
| 100 MNT | 37.6502 KRW |
| 500 MNT | 188.2509 KRW |
| 1000 MNT | 376.5018 KRW |
| 5000 MNT | 1882.5090 KRW |
| 10000 MNT | 3765.0181 KRW |