1 MNT = 0.0019 CNY
1 MNT = 0.0019 CNY
1 CNY = 536.7956 MNT
Tỷ giá trực tiếp MNT sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 MNT = 0.0019 CNY
1 CNY = 536.7956 MNT
Dùng trang này để đổi Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| MNT - CNY | 0.0019 | Nhân dân tệ |
| MNT - USD | 0.0003 | Đô la Mỹ |
| MNT - EUR | 0.0002 | Euro |
| MNT - JPY | 0.0437 | Yên Nhật |
| MNT - KRW | 0.3765 | Won Hàn Quốc |
| MNT - THB | 0.0093 | Bạt Thái Lan |
| Tugrik Mông Cổ | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 MNT | 0.002 CNY |
| 2 MNT | 0.004 CNY |
| 5 MNT | 0.009 CNY |
| 10 MNT | 0.019 CNY |
| 20 MNT | 0.037 CNY |
| 50 MNT | 0.093 CNY |
| 100 MNT | 0.186 CNY |
| 200 MNT | 0.373 CNY |
| 250 MNT | 0.466 CNY |
| 500 MNT | 0.931 CNY |
| 1000 MNT | 1.863 CNY |
| 5000 MNT | 9.315 CNY |
| 10000 MNT | 18.629 CNY |
| Nhân dân tệ | Tugrik Mông Cổ |
|---|---|
| 1 CNY | 536.7956 MNT |
| 2 CNY | 1073.5913 MNT |
| 5 CNY | 2683.9782 MNT |
| 10 CNY | 5367.9563 MNT |
| 50 CNY | 26839.7816 MNT |
| 100 CNY | 53679.5633 MNT |
| 500 CNY | 268397.8164 MNT |
| 1000 CNY | 536795.6328 MNT |
| 5000 CNY | 2683978.1642 MNT |
| 10000 CNY | 5367956.3285 MNT |