1 CNY = 536.7956 MNT
1 CNY = 536.7956 MNT
1 MNT = 0.0019 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang MNT và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 536.7956 MNT
1 MNT = 0.0019 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - VND | 3872.3414 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1492 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1316 | Euro |
| CNY - JPY | 23.4660 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 202.1925 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1906 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2146 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.3382 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7722 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2121 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1125 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1704 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2673.5376 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.3333 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 65.6385 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.6965 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6086 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.3576 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.4545 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.3110 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.7539 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1765.2686 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Tugrik Mông Cổ |
|---|---|
| 1 CNY | 536.796 MNT |
| 2 CNY | 1073.591 MNT |
| 5 CNY | 2683.978 MNT |
| 10 CNY | 5367.956 MNT |
| 20 CNY | 10735.913 MNT |
| 50 CNY | 26839.782 MNT |
| 100 CNY | 53679.563 MNT |
| 200 CNY | 107359.127 MNT |
| 250 CNY | 134198.908 MNT |
| 500 CNY | 268397.816 MNT |
| 1000 CNY | 536795.633 MNT |
| 5000 CNY | 2683978.164 MNT |
| 10000 CNY | 5367956.328 MNT |
| Tugrik Mông Cổ | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 MNT | 0.0019 CNY |
| 2 MNT | 0.0037 CNY |
| 5 MNT | 0.0093 CNY |
| 10 MNT | 0.0186 CNY |
| 50 MNT | 0.0931 CNY |
| 100 MNT | 0.1863 CNY |
| 500 MNT | 0.9315 CNY |
| 1000 MNT | 1.8629 CNY |
| 5000 MNT | 9.3145 CNY |
| 10000 MNT | 18.6291 CNY |